Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chuàngyèbǎn创
shìchǎng业

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chứng khoán dành cho doanh nghiệp khởi nghiệp

Âm Hán Việt

sáng, sang nghiệp bản thị trường

5 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

5 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ tài chính chỉ sàn giao dịch cho các công ty mới thành lập

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sáng, sang nghiệp bản thị trường

Từng chữ

  • 创sáng, sangmới
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
  • 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
  • 市thịthị xã; cái chợ
  • 场trườngvùng; cái sân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.