Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chūtóulòumiàn出

Nghĩa tiếng Việt

xuất đầu lộ diện, xuất hiện trước công chúng

Âm Hán Việt

xuất đầu lộ diện, miến

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 雨 (mưa)

21 nét

Bộ: 面 (mặt; bề mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ việc tham gia các hoạt động xã hội hoặc đứng ra giải quyết việc gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất đầu lộ diện, miến

Từng chữ

  • 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • 头đầucái đầu
  • 露lộsương, hạt móc; lộ ra
  • 面diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他不爱出头露面。Tā bù ài chūtóulòumiàn thanh 1

    Anh ấy không thích xuất đầu lộ diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.