Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
màoshǐguǐ

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hấp tấp, người lỗ mãng

Âm Hán Việt

mạo, mặc thất quỷ

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để gọi người hay làm việc thiếu cẩn trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mạo, mặc thất quỷ

Từng chữ

  • mạo, mặcxông lên; hấp tấp; giả mạo
  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.