Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng*shi

Nghĩa tiếng Việt

việc công, việc nhà nước

Âm Hán Việt

công sự

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (nét móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ như bàn bạc hoặc giải quyết để chỉ việc công vụ, phân biệt với việc tư

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công sự

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng phân biệt với '私事' (việc riêng). Thường đi kèm '办' (xử lý), '出差' (công tác), hoặc thành ngữ '公事公办'.

Câu ví dụ

  • 办公事bàn gōngshì thanh 4

    Xử lý việc công

  • 因公事出差Yīn gōngshì chūchāi thanh 1

    Đi công tác vì việc công

  • 公事公办gōngshì gōngbàn thanh 1

    Việc công làm theo quy định

  • 私事与公事sīshì yǔ gōngshì thanh 1

    việc riêng và việc công

Kết hợp thường gặp

  • 公事出差gōngshì chūchāi thanh 1

    đi công tác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.