Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
piānlìgòngshēng偏

Nghĩa tiếng Việt

hội sinh (thuật ngữ sinh học)

Âm Hán Việt

thiên lợi cộng sinh, sanh

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

11 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

6 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong sinh học, chỉ mối quan hệ một bên có lợi, bên kia không hại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên lợi cộng sinh, sanh

Từng chữ

  • 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
  • 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • 共cộngcùng; chung; cộng
  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.