Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ biểu thị mức độ tin tưởng cao hơn 信任, thường mang tân ngữ chỉ người hoặc tổ chức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tín lại
Từng chữ
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 赖lạinhờ cậy; ích lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他性格诚实,赢得了同事们的高度信赖。
Tính cách của anh ấy thành thật, giành được sự tin cậy cao từ các đồng nghiệp.
- 消费者非常信赖这个品牌的电子产品。
Người tiêu dùng rất tin tưởng sản phẩm điện tử của thương hiệu này.
- 只有真诚待人,才能获得别人的信赖。
Chỉ có đối xử chân thành với người khác thì mới có được sự tin cậy của họ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.