Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìnxīkēxué信

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thông tin

Âm Hán Việt

tín tức khoa học

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

9 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một danh từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu khoa học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tín tức khoa học

Từng chữ

  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • 息tứchơi thở; than vãn
  • 科khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
  • 学họchọc hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 信息科学是研究信息的产生、获取、存储、传输、处理和使用的科学。xìnxī kēxué shì yánjiū xìnxī de chǎnshēng, huòqǔ, cúnchǔ, chuánshū, chǔlǐ hé shǐyòng de kēxué thanh 4

    Khoa học thông tin là ngành khoa học nghiên cứu về sự sản sinh, thu thập, lưu trữ, truyền tải, xử lý và sử dụng thông ti

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.