Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔbǎnshìchǎng主

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chứng khoán chính (nơi niêm yết các công ty lớn)

Âm Hán Việt

chủ bản thị trường

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

5 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường được dùng trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ bản thị trường

Từng chữ

  • 主chủngười đứng đầu
  • 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
  • 市thịthị xã; cái chợ
  • 场trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家公司在主板市场上市了。Zhè jiā gōngsī zài zhǔbǎnshìchǎng shàngshì le thanh 4

    Công ty này đã niêm yết trên thị trường chứng khoán chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.