Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngguó
gōngnóng
hóngjūn

Nghĩa tiếng Việt

Hồng quân Công nông Trung Quốc

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc công nông hồng quân

6 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (cái xe)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi quân đội của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ chiến tranh cách mạng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc công nông hồng quân

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • quốcđất nước, quốc gia
  • côngcông việc; người thợ
  • nôngngười làm ruộng
  • hồngmàu hồng, màu đỏ
  • quânquân, binh lính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.