Từ vựng tiếng Trung
yī*bèi*zi

Nghĩa tiếng Việt

cả đời

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (xe)

10 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: cả đời

Câu ví dụ

  • 这是一辈子Zhè shì 一辈子 thanh 4

    Đây là cả đời

  • 我喜欢一辈子Wǒ xǐhuān 一辈子 thanh 3

    Tôi thích 一辈子

  • 有一辈子Yǒu 一辈子 thanh 3

    Có 一辈子

  • 没有一辈子Méiyǒu 一辈子 thanh 2

    Không có 一辈子

Kết hợp thường gặp

  • 很一辈子很 一辈子 thanh 5

    很 一辈子

  • 非常一辈子非常 一辈子 thanh 5

    非常 一辈子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.