Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cả đời
Câu ví dụ
- 这是一辈子
Đây là cả đời
- 我喜欢一辈子
Tôi thích 一辈子
- 有一辈子
Có 一辈子
- 没有一辈子
Không có 一辈子
Kết hợp thường gặp
- 很一辈子
很 一辈子
- 非常一辈子
非常 一辈子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.