Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để khen ngợi người giữ lời hứa, lời nói có uy tín cao
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất ngôn cửu đỉnh
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 言ngônnói; lời nói
- 九cửuchín, 9
- 鼎đỉnhcái vạc, cái đỉnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他一言九鼎,答应的事一定会做到。
Lời nói của anh ấy rất có trọng lượng, đã hứa là sẽ làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.