Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīyánjiǔdǐng

Nghĩa tiếng Việt

lời nói có trọng lượng, nói là làm

Âm Hán Việt

nhất ngôn cửu đỉnh

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

2 nét

Bộ: (cái vạc, cái đỉnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi người giữ lời hứa, lời nói có uy tín cao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất ngôn cửu đỉnh

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • ngônnói; lời nói
  • cửuchín, 9
  • đỉnhcái vạc, cái đỉnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一言九鼎,答应的事一定会做到。Tā yīyánjiǔdǐng, dāyìng de shì yīdìng huì zuòdào thanh 1

    Lời nói của anh ấy rất có trọng lượng, đã hứa là sẽ làm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.