Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīrìqiānlǐ一

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ cực nhanh, phát triển vượt bậc

Âm Hán Việt

nhất nhật thiên lí

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: 里 (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi sự phát triển thần tốc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất nhật thiên lí

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 日nhậtMặt Trời; ngày
  • 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 科技的发展一日千里。kējì de fāzhǎn yīrìqiānlǐ thanh 1

    Sự phát triển của khoa học kỹ thuật tiến bộ vượt bậc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.