Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 辛
Chữ Hán bộ
辛
11 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
辛
xīn
Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
辜
gū
tội, lỗi; mổ phanh thây
辟
pì
mở mang; khai hoang
辣
là
cay xé; nham hiểm, độc ác
辢
là
cay
辩
biàn
cãi, tranh luận; biện bác
辨
biàn
phân biệt
辦
bàn
LÀM
辫
biàn
đan, bện, tết; bím tóc, đuôi sam; túm, bó, mớ; chuôi, cán
辭
cí
nói ra thành văn; từ biệt; từ chối
辯
biàn
tranh cãi
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản