Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 缶
Chữ Hán bộ
缶
18 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
缶
fǒu
bộ phũ
缷
xiè
Dỡ; bỏ;gỡ
缸
gāng
cái ang, vại, sành, cái chum to
缺
quē
sứt, mẻ; thiếu sót
缻
fǒu
xem "缶"
缽
bō
cái bát xin ăn của sư
缾
píng
cái chai
罂
yīng
cái bình miệng nhỏ bụng to
罁
gāng
灁
罃
yīng
phong
罅
xià
chỗ nứt, vết nứt
罄
qìng
đồ rỗng ở trong; hết nhẵn, cạn kiệt
罆
guàn
xem "罐"
罈
tán
cái vò rượu
罇
zūn
罇
罋
wèng
bình đựng tro cốt
罍
léi
cái chén uống rượu
罐
guàn
cái lọ nhỏ, cái gáo múc nước
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản