Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罁 thuộc bộ 缶 (phẫu, đồ đựng bằng đất nung). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định trong Wiktionary. Bộ 缶 biểu nghĩa chỉ đồ gốm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": cái chum đất (缶) cứng rắn — vại gốm nung chắc chắn, kiên cố.

Gương Hán-Việt

Bộ 缶 gặp trong: 缸 (gang, chum lớn), 罐 (quán, bình).

Mở khoá kiến thức

Biết 罁 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 缶 chỉ đồ gốm sứ trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 缶 (đồ đựng bằng đất nung) biểu nghĩa. Chữ rất hiếm, có thể chỉ một loại vại/chum đất nung. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罁是古代储水或盛酒的陶器。gāng shì gǔdài chú shuǐ huò chéng jiǔ de táoqì. thanh 1

    罁 là đồ gốm cổ đại dùng trữ nước hoặc đựng rượu.

  • 考古发现一批完整的罁。kǎogǔ fāxiàn yī pī wánzhěng de gāng. thanh 3

    Khảo cổ phát hiện một số vại gốm còn nguyên vẹn.

  • 罁属于缶部,与陶器相关。gāng shǔyú fǒu bù, yǔ táoqì xiāngguān. thanh 1

    罁 thuộc bộ 缶, liên quan đến đồ gốm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 缶 và cùng nghĩa đồ đựng, rất dễ nhầm

  • cùng bộ 缶 và nghĩa gần (bình, hũ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.