Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 3
Bài học
Bài 19
Bài 19 · HSK 3
Bạn không nhìn ra à?
你没看出来吗
13 từ vựng · 13 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/13 · 0%
Tất cả · 13
13
0
Ẩn pinyin
耳朵
ěr*duo
tai
脸
liǎn
mặt
短
duǎn
ngắn
马
mǎ
ngựa
张
zhāng
một từ để đo các vật phẳng
位
wèi
vị (từ để chỉ người kính trọng)
蓝
lán
xanh da trời
秋天
qiū*tiān
mùa thu
过
guò
đi qua
鸟
niǎo
chim
哭
kū
khóc
船
chuán
thuyền, tàu
经过
jīng*guò
đi qua; trải qua; thông qua
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý