xoachā
bắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa
Từ có chữ 叉
cái nang cây, chạc cây
thuyền con; thuyền nhỏ
xọashuǎ
đùa bỡn
Từ có chữ 耍
xoáchà
ngã ba, chỗ rẽ, chỗ ngoặt
Từ có chữ 岔
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.