Phong bế tiếng Trung là gì?
Hán Việt phong bế =
封闭fēngbìHSK 4
niêm phong, đóng kín
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 封闭Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 封闭
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết