Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bìa sách hoặc tạp chí, thường đứng sau danh từ sở hữu hoặc làm tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong diện, miến
Từng chữ
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sách, tạp chí, album. Phân biệt 封面 (bìa ngoài) vs 封底 (bìa sau).
Câu ví dụ
- 书的封面
Bìa sách
- 杂志封面
Bìa tạp chí
- 封面设计
Thiết kế bìa
- 这张封面很漂亮
Bìa này rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 封面图片
ảnh bìa
- 封面故事
truyện bìa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.