Từ vựng tiếng Trung
fēng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

bìa

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 封: Ký tự này có bộ '寸' (tấc) biểu thị cho sự đo lường, kết hợp với phần trên là '圭' thể hiện một vật thể được bao quanh hoặc phong kín.
  • 面: Ký tự này có bộ '面' (mặt), thể hiện bề mặt hoặc mặt tiền của một vật thể.

封面: Thể hiện bìa mặt, thường dùng để chỉ bìa của sách, tạp chí.

Từ ghép thông dụng

封面fēngmiàn

bìa mặt

信封xìnfēng

phong bì

封锁fēngsuǒ

phong tỏa