Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "ni"

Âm ni

呢

nine

nhỉ, thế (trợ từ cuối câu hỏi, chỉ sự tiếp diễn) (ne); vải dạ (ní)

HSK 1
尼

niní

nữ sư

Từ có chữ 尼

妮

ninī

con đòi, con ở

怩

niní

(xem: nữu ni 忸怩)

铌

niní

nguyên tố niobi, Nb

Âm nị

腻

nịnì

béo, đồ ăn ngậy; trơn nhẵn; cáu bẩn

HSK 6

Âm nỉ

旎

nỉnǐ

(xem: ỷ nỉ 旖旎)

祢

nỉmí

miếu thờ cha

Luyện viết các chữ âm "ni"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết