Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ỷ nỉ 旖旎)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旎 thiếu dữ liệu cấu trúc rõ ràng từ nguồn học thuật. Wiktionary không cung cấp phân tích hội ý/hình thanh. Chữ chỉ dùng trong 旖旎 (ỷ nỉ) — phong cảnh đẹp, duyên dáng. Chưa có nguồn học thuật; cấu trúc chưa xác định.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nỉ": 旎 trong 旖旎 — phong cảnh 'nỉ' non mềm mại như dải lụa uốn lượn; dùng tả cảnh đẹp uyển chuyển.

Gương Hán-Việt

nỉ — 旖旎 (ỷ nỉ): duyên dáng, đẹp mềm mại, uyển chuyển; 旖旎风光 (ỷ nỉ phong quang): phong cảnh đẹp uyển chuyển

Mở khoá kiến thức

Biết 旎 giúp đọc thơ văn cổ điển: 旖旎 (ỷ nỉ) thường dùng tả phong cảnh núi sông đẹp, hoặc phong thái người thanh lịch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旎 (nǐ) chỉ xuất hiện trong từ ghép 旖旎 (yǐ nǐ) — mô tả phong cảnh đẹp mềm mại, uốn lượn duyên dáng, hoặc phong cách uyển chuyển. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cổ. Chữ tạo muộn, dùng trong văn chương để tả cảnh thiên nhiên hoặc phong thái người phụ nữ. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湖边的风景旖旎迷人。Hú biān de fēngjǐng yǐnǐ mírén. thanh 2

    Phong cảnh bên hồ đẹp uyển chuyển, mê hoặc lòng người.

  • 她的舞姿旖旎多姿。Tā de wǔzī yǐnǐ duōzī. thanh 1

    Điệu múa của cô ấy uyển chuyển đa dạng.

  • 旖旎风光令游客流连忘返。Yǐnǐ fēngguāng lìng yóukè liúlián wàng fǎn. thanh 3

    Phong cảnh đẹp uyển chuyển khiến du khách lưu luyến không muốn về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi liền tạo thành 旖旎; ít dùng riêng lẻ

  • cùng bộ 方; 旗 = cờ, 旎 = uyển chuyển (trong 旖旎)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.