Ngưu nãi tiếng Trung là gì?
Hán Việt ngưu nãi =
牛奶niúnǎiHSK 1
sữa (bò)
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 牛奶Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 牛
Từ có chữ 奶
Luyện viết 牛奶
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết