Nãi nãi tiếng Trung là gì?
Hán Việt nãi nãi =
奶奶nǎinaiHSK 1
bà nội
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 奶奶Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 奶
Luyện viết 奶奶
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết