nặcnuò
vâng, bằng lòng
Từ có chữ 诺
nặcnì
giấu kín
Từ có chữ 匿
nguyên tố nobeli, No
nặcnè
quyến rũ
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.