Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Hán Việt / mưu
Chữ Hán âm Hán Việt "mưu"
谋
mưu
móu
lo liệu
HSK 6
Từ có chữ 谋
参谋
tham mưu
谋求
mưu cầu
阴谋
âm mưu
谋害
mưu hại
谋生
mưu sinh
足智多谋
túc trí đa mưu
鴾
mưu
móu
鴴
Luyện viết các chữ âm "mưu"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý