Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "muội"

妹

muộimèi

em gái

HSK 2
昧

muộimèi

mờ mờ, tối tăm; ngu dốt

HSK 6
跊

muộimèi

Chí

Luyện viết các chữ âm "muội"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết