Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "miệt"

Âm miệt

袜

miệtwà

cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà

HSK 4

Từ có chữ 袜

蔑

miệtmiè

tất (đi vào chân)

HSK 6
篾

miệtmiè

cật tre

蠛

miệtmiè

(xem: miệt mông 蠛蠓)

韈

miệtwà

cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà

鴓

miệtmiè

铓

Âm miết

瞥

miếtpiē

liếc mắt qua

鼈

miếtbiē

con rùa

Luyện viết các chữ âm "miệt"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết