Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "mịch"

寞

mịchmò

đơn độc; yên lặng

HSK 5

Từ có chữ 寞

觅

mịchmì

tìm kiếm

HSK 6

Từ có chữ 觅

谧

mịchmì

yên lặng

汨

mịchmì

sông Mịch

幂

mịchmì

cái màn căng ở trên, cái bạt; cái khăn phủ đồ; cái mạng che mặt

鼏

mịchmì

cái nắp đỉnh; cái lồng bàn; che, đậy

罙

mịchshēn

罙

覛

mịchmì

覛

冖

mịchmì

khăn trùm, tấm che phủ

糸

mịchmì

sợi tơ nhỏ, bó tơ

Luyện viết các chữ âm "mịch"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết