Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "loả"

Âm loả

裸

loảluǒ

lộ ra, hiện ra; trần truồng

Từ có chữ 裸

蠃

loảluǒ

con tò vò (một loại ong sống ký sinh)

蓏

loảluǒ

quả của cây cỏ

Âm loa

螺

loaluó

con ốc

摞

loaluò

xếp, sắp; chồng, đống

驘

loaluó

loa; như "loa (con la)" Nguyên là chữ loa 騾.

脶

loaluó

vân tay

鸁

loaluó

màu xám; mỏ lết

Âm lõa

躶

lõaluǒ

vợ lẽ

Luyện viết các chữ âm "loả"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết