Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "la"

Âm la

逻

laluó

canh tuần; ngăn che

HSK 5
罗

laluō

vải lụa; cái lưới; bày biện

萝

laluó

một loài nấm

Từ có chữ 萝

锣

laluó

cái thanh la

骡

laluó

con la

椤

laluó

(xem: sa la 桫欏,桫椤)

箩

laluó

cái rá vo gạo

猡

laluó

lợn, heo

镙

laluó

镙

覙

laluó

覙

Âm lã

吕

lãlǚ

xương sống; họ Lã, họ Lữ

藞

lãlǎ

lủi; như "lủi thủi" (vhn) lủa; như "rau lủa" (btcn)

Luyện viết các chữ âm "la"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết