Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khoáng"

Âm khoáng

旷

khoángkuàng

rộng lớn; thanh thản, thảnh thơi

HSK 6

Từ có chữ 旷

圹

khoángkuàng

cái huyệt chôn người chết

纩

khoángkuàng

sợi bông

鑛

khoángkuàng

quặng, khoáng sản

眖

khoángkuàng

眖

黋

khoángkuàng

đĩ điếm

Âm khoảng

夼

khoảngkuǎng

nơi đất trũng

硄

khoảngkuāng

焄

Luyện viết các chữ âm "khoáng"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết