Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

cái huyệt chôn người chết

Âm Hán Việt

khoáng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 圹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

圹 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 廣 (Quảng, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 土 chỉ hố đất (huyệt mộ), 廣 cho âm kuàng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong văn cổ để chỉ huyệt mộ chôn cất người chết hoặc bãi đất trống.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khoáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoáng": Đất (土) rộng (廣) — hố HUYỆT (圹) đào trong đất rộng để chôn người.

Gương Hán-Việt

khoáng dã (đồng hoang rộng lớn), quang khoáng

Mở khoá kiến thức

Biết 圹 mở khoá: 壙穴 (huyệt mộ), 曠野/圹野 (đồng hoang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 圹 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 廣 biểu âm. Nghĩa là huyệt mộ — hố đất đào để chôn người; nghĩa mở rộng là đồng hoang, vùng đất trống rộng lớn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人們挖好了墓圹,準備下葬。Gōngrénmen wā hǎo le mù kuàng, zhǔnbèi xiàzàng. thanh 1

    Công nhân đã đào xong huyệt mộ, chuẩn bị hạ táng.

  • 圹穴是古代帝王陵墓的核心。Kuàng xué shì gǔdài dìwáng língmù de héxīn. thanh 4

    Huyệt mộ là trung tâm của lăng tẩm đế vương thời cổ đại.

  • 廣闊的圹野一望無際。Guǎngkuò de kuàng yě yīwàng wújì. thanh 3

    Đồng hoang rộng lớn trải dài tít tắp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旷 cùng âm kuàng, nghĩa đồng hoang rộng lớn — rất gần với nghĩa phái sinh của 圹

  • cùng âm kuàng, cùng liên quan đến đất (khoáng sản)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.