hiểmxiǎn
nguy hiểm
Từ có chữ 险
chó mõm dài
hiềmxián
sự nghi ngờ
Từ có chữ 嫌
hiêmxiān
(xem: hy hiêm 豨薟,豨莶)
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.