Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "cốt"

汩

cốtgǔ

cuồn cuộn; ào ạt (nước chảy)

鹘

cốtgǔ

(một loài chim hung ác)

蓇

cốtgǔ

(xem: cốt đột 蓇葖)

馉

cốtgǔ

(xem: cốt đốt 餶飿,馉饳)

Luyện viết các chữ âm "cốt"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết