Chưng đằng tiếng Trung là gì?
Hán Việt chưng đằng =
蒸腾zhēngténgHSK 5
Bốc hơi, bốc lên
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 蒸腾Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 蒸
Từ có chữ 腾
Luyện viết 蒸腾
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết