Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "chất"

质

chấtzhì

thể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi

HSK 4
骘

chấtzhì

định sẵn; phân biệt; ngựa cái

锧

chấtzhì

cái bàn sắt; cái thớt; cái đòn kê

隲

chấtzhì

định sẵn; phân biệt; ngựa cái

Luyện viết các chữ âm "chất"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết