Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 龍
Chữ Hán bộ
龍
12 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
龙
lóng
con rồng
垄
lǒng
luống cày
砻
lóng
cái cối xay
龚
gōng
họ Cung
龛
kān
cái tháp thờ Phật
袭
xí
áo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước
龍
lóng
con rồng
龎
páng
Bang
龑
yǎn
鑑
龒
lóng
biến thể cũ của 龍 | 龙 [long2]
龔
gōng
họ Cung
龓
lǒng
铓
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản