Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
lóng

Nghĩa tiếng Việt

con rồng

Âm Hán Việt

long

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 龍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

龍 là chữ tượng hình — giáp cốt văn và kim văn vẽ hình con rồng uốn lượn với đầu sừng và thân dài. Là bộ thủ của chính nó. Không có thành phần phân tích psc/ic.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ loài rồng truyền thuyết hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho đồ dùng của vua.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: long

Mẹo nhớ

Hán-Việt "long": 龍 là chữ tượng hình con rồng — nhìn vào thấy ngay đầu sừng và thân uốn — "long" là rồng, vua của mọi linh vật.

Gương Hán-Việt

long trong "long phụng", "long mạch", "Thăng Long"

Mở khoá kiến thức

Biết 龍 mở khoá: 龍頭 (long đầu — đầu rồng), 龍年 (năm Thìn), 恐龍 (khủng long — khủng long), 龍鳳 (long phụng — rồng phượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龍 oracle 1
Giáp cốt văn
龍 bronze 1
Kim văn
龍 silk 1
Bạch thư
龍 bigseal 1
Đại triện
龍 clerical 1
Lệ thư

龍 là chữ tượng hình nổi tiếng: giáp cốt văn khắc hình con rồng với đầu to có sừng, thân uốn cong, đuôi dài. Kim văn làm rõ thêm các chi tiết. Là biểu tượng quyền lực và may mắn tối thượng trong văn hóa Trung Hoa. Wiktionary xác nhận là pictograph. Tiểu triện dần trừu tượng hóa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年是龍年,大家都說是吉年。Jīnnián shì lóng nián, dàjiā dōu shuō shì jí nián. thanh 1

    Năm nay là năm Rồng, mọi người đều nói là năm tốt lành.

  • 故宮裡有很多龍的雕刻。Gùgōng lǐ yǒu hěn duō lóng de diāokè. thanh 4

    Trong Cố Cung có rất nhiều hình điêu khắc rồng.

  • 中國人以龍的傳人自稱。Zhōngguórén yǐ lóng de chuánrén zìchēng. thanh 1

    Người Trung Quốc tự gọi mình là con cháu rồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 龍, tự dạng khác hẳn

  • cùng bộ 龍, âm lóng — nghĩa điếc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.