Nghĩa tiếng Việt
biến thể cũ của 龍 | 龙 [long2]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龒 là dạng cổ/biến thể của 龍 (long — rồng). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin; chữ tạo muộn, không có giáp cốt hay kim văn riêng. Bộ 龍 gợi liên quan đến rồng.
Hán-Việt: long
Mẹo nhớ
Hán-Việt "long": biến thể cổ của 龍 (rồng) → 龒 là cách viết khác của long trong văn bản cổ đại.
Gương Hán-Việt
long — đồng nghĩa và đồng âm hoàn toàn với 龍 (rồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 龒 giúp nhận ra biến thể cổ khi đọc kim văn hoặc khắc thạch cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo 龒; đây là biến thể cổ của 龍 (rồng). Không có giáp cốt văn hay kim văn riêng biệt — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龒是龍的古体字。
龒 là dạng chữ cổ của 龍 (rồng).
- 古代金文中偶见龒字。
Trong kim văn cổ đại đôi khi gặp chữ 龒.
- 龒与龍意义相同,均指龙。
龒 và 龍 cùng nghĩa, đều chỉ con rồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.