Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 鹿
Chữ Hán bộ
鹿
29 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
鹿
lù
con hươu
麂
jǐ
con hoẵng
麀
yōu
con hươu cái
麃
páo
con nai
麄
cū
to lớn; sơ lược; gạo giã chưa kỹ
麅
páo
con nai
麈
zhǔ
một loài thú giống con nai
麆
zhù
麆
麇
jūn
tụ tập thành đàn
麉
jiān
鉉
麋
mí
nai; con nai
麊
mí
銊
麐
lín
con kỳ lân (như: kỳ lân 麒麟)
麏
jūn
rượu mùi
麎
chén
Xi
麒
qí
(xem: kỳ lân 麒麟)
麖
jīng
thuỷ lộc (loài hươu cổ tương đối cao)
麗
lì
(xem: cao ly 高麗,高丽)
麓
lù
chân núi
麑
ní
con hươu con
麕
jūn
tụ tập thành đàn
麚
jiā
con hươu đực
麜
lì
Lin
麝
shè
con hươu xạ
麞
zhāng
con chương (giống con hươu)
麟
lín
con kỳ lân (như: kỳ lân 麒麟)
麡
qí
麡
麣
yán
dê (cổ xưa)
麤
cū
dày
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản