Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

con hươu xạ

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麝 = 鹿 (Lộc, biểu nghĩa: hươu/nai) + 射 (Xạ, biểu âm, cùng âm shè/xạ). Chữ hình thanh — bộ 鹿 xác định đây là loài hươu, 射 cho âm và gợi ý xạ hương (mùi thơm 'bắn ra').

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xạ": con hươu 鹿 xạ 射 hương thơm — 麝香 là xạ hương, nguyên liệu nước hoa quý từ hươu xạ.

Gương Hán-Việt

麝香 (xạ hương) — xạ hương, mùi thơm quý từ hươu xạ

Mở khoá kiến thức

Biết 麝 mở khoá từ 麝香 (xạ hương — musk), 麝香草 (xạ hương thảo — thyme), 麝猫 (cầy xạ hương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 麝 là chữ hình thanh gồm 鹿 (hươu, biểu nghĩa) và 射 (biểu âm, âm shè). Chỉ con hươu xạ (musk deer) — loài hươu nhỏ sống ở vùng núi Trung Á, con đực tiết ra xạ hương (麝香) từ túi tuyến — một trong những nguyên liệu nước hoa quý nhất thế giới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麝香是名贵的中药材和香料。Shèxiāng shì míngguì de zhōngyào cái hé xiāngliào. thanh 4

    Xạ hương là dược liệu Đông y và hương liệu quý.

  • 麝因为被猎取麝香而数量减少。Shè yīnwèi bèi lièqǔ shèxiāng ér shùliàng jiǎnshǎo. thanh 4

    Hươu xạ bị suy giảm số lượng vì bị săn bắt lấy xạ hương.

  • 这款香水含有天然麝香成分。Zhè kuǎn xiāngshuǐ hányǒu tiānrán shèxiāng chéngfèn. thanh 4

    Loại nước hoa này chứa thành phần xạ hương thiên nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần âm của 麝, cùng âm xạ/shè

  • cùng bộ 鹿, đều là loài hươu (麋 là hươu sừng lớn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.