Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

con hươu đực

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麚 = 鹿 (Lộc, biểu nghĩa: hươu) + 叚 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 鹿 cho biết là loài hươu đực; phần 叚 cho âm đọc gần jiā.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giả": hươu đực 麚 = 鹿 (hươu) + 叚 (giả) — con hươu đực "giả" vờ hiền lành, thực ra sung mãnh; bộ 鹿 xác nhận loài.

Gương Hán-Việt

giả trong "giả tạo" — âm giả của 麚 gợi hình ảnh hươu đực trổ bộ oai phong mùa giao phối.

Mở khoá kiến thức

Biết 麚 giúp phân biệt hươu đực (麚) và hươu xạ cái (麜) trong động vật học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 麚 là chữ hình thanh: 鹿 (lộc) biểu nghĩa hươu, 叚 biểu âm. Nghĩa: con hươu đực (stag). Cấu trúc rõ ràng và đáng tin cậy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麚是雄性鹿的古稱。Jiā shì xióngxìng lù de gǔchēng. thanh 1

    麚 là tên cổ của hươu đực.

  • 麚與麜分別指雄雌鹿。Jiā yǔ lì fēnbié zhǐ xióng cí lù. thanh 1

    麚 và 麜 lần lượt chỉ hươu đực và hươu cái.

  • 古獵書詳載麚的習性。Gǔ lièshū xiáng zǎi jiā de xíxìng. thanh 3

    Sách săn cổ ghi chép chi tiết tập tính của hươu đực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, chỉ hươu xạ cái, dễ nhầm

  • cùng âm jiā, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.