Nghĩa tiếng Việt
dày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麤 = 鹿 × 3 (Lộc — hươu/nai). Hội ý (zh-etym-triple): ba con hươu chạy nhanh = sự vội vã, thô kệch, mạnh bạo. Nghĩa gốc là "chạy nhanh"; sau chuyển sang "thô", "thô lỗ", "lớn thô". Đây là cách viết cổ của 粗 (thô).
Hán-Việt: thô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thô": ba con 鹿 (hươu) cùng chạy loạn — đàn nai THÔ kệch xô nhau, không tinh tế.
Gương Hán-Việt
thô — dùng trong văn ngôn Hán-Việt: "thô lỗ" (麤鹵), "thô thiển" (麤淺).
Mở khoá kiến thức
Biết 麤 mở khoá từ gốc chữ 粗 (thô) — hiểu tại sao 粗 nghĩa là thô qua hình ảnh ba con hươu chạy loạn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麤 là chữ hội ý gồm ba chữ 鹿 (lộc — hươu): ba con hươu cùng chạy gợi ý sự hỗn loạn, vội vã, thô bạo. Nghĩa gốc là "chạy nhanh" (to move fast); sau phát triển thành "thô" (coarse, rough). Là cách viết cổ của 粗 (thô). Oracle bone script có trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麤者,粗之古字也。
麤 là cách viết cổ của chữ 粗 (thô).
- 古文麤字,三鹿並立。
Trong chữ cổ, 麤 gồm ba con hươu đứng cạnh nhau.
- 麤心大意,容易出錯。
Cẩu thả đại ý, dễ mắc sai lầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.