Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Lin

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麜 gồm bộ 鹿 (lộc, biểu nghĩa: hươu nai) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không phân tích ngữ nguyên chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": con hươu xạ cái 麜 mang vẻ "lệ" (đẹp, thanh mảnh) trong rừng taiga — bộ 鹿 xác nhận là loài hươu nai.

Gương Hán-Việt

lệ trong "mỹ lệ" — âm lệ gợi vẻ duyên dáng của hươu cái so với hươu đực mạnh mẽ.

Mở khoá kiến thức

Biết 麜 mở ra nhóm chữ phân biệt giới tính trong động vật học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 麜 chỉ con hươu xạ Siberia (Moschus moschiferus) giống cái. Wiktionary ghi nhận âm lì và nghĩa female Siberian musk deer nhưng không có phân tích ngữ nguyên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麜是麝鹿的雌性。Lì shì shèlù de cíxìng. thanh 4

    麜 là con cái của hươu xạ.

  • 東北森林棲息著麜與麝鹿。Dōngběi sēnlín qīxī zhe lì yǔ shèlù. thanh 1

    Rừng Đông Bắc có hươu xạ cái và hươu xạ đực sinh sống.

  • 古籍詳載麜的形態特徵。Gǔjí xiáng zǎi lì de xíngtài tèzhēng. thanh 3

    Sách cổ ghi chép chi tiết đặc điểm hình thái của 麜.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, đều chỉ loài hươu, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 鹿, quen thuộc hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.