Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 鬼
Chữ Hán bộ
鬼
19 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
鬼
guǐ
ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)
鬽
mèi
mị; như "si mị hỉ (ma quỷ)" Cũng như mị 魅.
魂
hún
linh hồn
魁
kuí
đứng đầu, đầu sỏ; cái muôi múc canh; sao Khôi
鬿
qí
Yi
魃
bá
thần nắng
魆
xū
tối om om; tối đen
魅
mèi
ma quỷ
魄
pò
vùng tối trên mặt trăng; vía (hồn vía)
魇
yǎn
mơ bị bóng đè
魉
liǎng
(xem: võng lượng 魍魎,魍魉,蝄蜽)
魈
xiāo
yêu quái
魋
tuí
một giống thú ở rừng
魏
wèi
nước Nguỵ; đời nhà Nguỵ
魍
wǎng
(xem: võng lượng 魍魎,魍魉,蝄蜽)
魑
chī
ma quỷ
魖
xū
màu đen; xem 黑 魖 魖 [hei1 xu1 xu1]
魔
mó
ma quỷ
魒
piāo
Chí
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản