Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 彡
Chữ Hán bộ
彡
11 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
彡
shān
lông dài
彤
tóng
Tông
形
xíng
dáng vẻ, hình dáng
彦
yàn
kẻ sĩ gồm cả tài đức
须
xū
đợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
彬
bīn
vẻ đẹp mộc mạc
彪
biāo
vằn con hổ; con hổ con
彩
cǎi
tia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
彭
péng
lực lưỡng
彰
zhāng
rực rỡ, rõ rệt
影
yǐng
bóng; tấm ảnh
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản