Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 工
Chữ Hán bộ
工
8 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
工
gōng
công việc; người thợ
巨
jù
lớn, to
左
zuǒ
bên trái
巧
qiǎo
khéo léo
巩
gǒng
vững chắc, bền chặt
巫
wū
đồng cốt, cầu cúng
差
chà
sai khiến
巯
qiú
Sun-phua hy-đrô
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản