Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "xích"

尺

xíchchǐ

thước (10 tấc)

HSK 5
赤

xíchchì

đỏ, màu đỏ; trần truồng

HSK 6
斥

xíchchì

bác bỏ, bài xích, ruồng đuổi

HSK 6

Từ có chữ 斥

哧

xíchchī

tiếng cười khúc khích

鶒

xíchchì

(xem: khê xích 鸂鶒)

鷘

xíchchì

cá bống tượng

彳

xíchchì

bước chân trái; đi từng bước ngắn

Luyện viết các chữ âm "xích"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết