xíchchǐ
thước (10 tấc)
Từ có chữ 尺
xíchchì
đỏ, màu đỏ; trần truồng
Từ có chữ 赤
bác bỏ, bài xích, ruồng đuổi
Từ có chữ 斥
xíchchī
tiếng cười khúc khích
(xem: khê xích 鸂鶒)
cá bống tượng
bước chân trái; đi từng bước ngắn
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.