Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "uyên"

Âm uyên

渊

uyênyuān

vực sâu

鸳

uyênyuān

con vịt đực

箢

uyênyuān

giỏ tre; làn tre

鹓

uyênyuān

con vịt đực

葾

uyênyuān

葾

Âm uyển

宛

uyểnwǎn

nhỏ bé

婉

uyểnwǎn

(xem: uyển vãn 婉娩)

Từ có chữ 婉

苑

uyểnyuàn

vườn hoa

蜿

uyểnwān

(xem: uyển duyên 蜿蜒)

畹

uyểnwǎn

ruộng hai mẫu

琬

uyểnwǎn

viên ngọc đã mài nhẵn

菀

uyểnwǎn

vườn hoa

睕

uyểnwǎn

睕

褑

uyểnyuàn

褑

鋺

uyểnyuǎn

biến thể của 碗 [wan3]

脕

uyểnwàn

Ồ

Âm uyen

鼘

uyenyuān

阘

Luyện viết các chữ âm "uyên"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết