Nghĩa tiếng Việt
Ồ
Âm Hán Việt
uyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 11 nét
脕 là chữ hiếm thuộc bộ 肉 (thịt), âm wàn. Cấu trúc nội tại chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả vẻ đẹp mềm mại và láng mịn của làn da.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: uyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": chữ hiếm trong nhóm thịt (肉) — hình dung phần cổ tay (腕) gần với nghĩa âm đọc.
Gương Hán-Việt
脕 ít dùng; có thể liên hệ với 腕 (uyển — cổ tay)
Mở khoá kiến thức
Biết 脕 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm thuộc bộ 肉 trong văn bản y học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 脕 thuộc bộ 肉, âm wǎn/wèn/wàn. Không có định nghĩa hay glyph origin cụ thể. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脕是一个少见的汉字。
脕 là một chữ Hán ít gặp.
- 脕字属于月部(肉部)。
Chữ 脕 thuộc bộ 月 (bộ 肉).
- 古医书中偶有脕字出现。
Trong sách y học cổ thỉnh thoảng có chữ 脕 xuất hiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.